Giao hàng nhanhGiao nội thành TP.HCM trong 4h
1 đổi 1Trong 7 ngày đầu sử dụng nếu máy lỗi
Hỗ trợ trả gópHỗ trợ trả góp thẻ tín dụng, CCCD
Đặt hàng onlineGiao hàng COD toàn quốc, kiểm tra hàng
Camera DH-SD49216DB-HNY
– Độ phân giải 2.0 Megapixel @25/30fps
– 1/2.8" STARVIS™ CMOS.
– Chuẩn nén: H.264B; H.264; H.264H; H.265
– Chế độ ICR; DWDR; AWB; AGC; BLC; 3D-DNR
– Công nghệ IVS, phát hiện khuôn mặt
– Tầm xa hồng ngoại 100m
– Khả năng quay quét linh hoạt
– Zoom quang 16X, zoom số 16X
– Chuẩn chống nước IP66; chống sét TVS 6000V
– Chất liệu: Nhựa + kim loại
Bạn đánh giá sao về sản phẩm này
Please login to write review!
Camera DH-SD49216DB-HNY
– Độ phân giải 2.0 Megapixel @25/30fps
– 1/2.8" STARVIS™ CMOS.
– Chuẩn nén: H.264B; H.264; H.264H; H.265
– Chế độ ICR; DWDR; AWB; AGC; BLC; 3D-DNR
– Công nghệ IVS, phát hiện khuôn mặt
– Tầm xa hồng ngoại 100m
– Khả năng quay quét linh hoạt
– Zoom quang 16X, zoom số 16X
– Chuẩn chống nước IP66; chống sét TVS 6000V
– Chất liệu: Nhựa + kim loại
Camera IP DAHUA DH-SD49216DB-HNY | |
Model | DH-SD49216DB-HNY |
Camera |
|
Độ phân giải | 2.0 Megapixel (1920x1080) |
Cảm biến hình ảnh | 1/2.8" STARVIS™ CMOS |
Tốc độ màn trập | 1/3 s-1/100,000 s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Color: 0.005 Lux@F1.6 B/W: 0.0005 Lux@F1.6 0 Lux(IR on) |
Tầm xa hồng ngoại | 100m (328.08ft) |
Điều khiển hồng ngoại | Zoom prio; Thủ công; Smart IR |
Số đèn | 3 |
| Trường nhìn | Ngang: 53.9°–4.6°; Dọc: 30.3°–0.4°; Chéo: 60°–5.3° |
| Zoom quang | 16x |
| Khoảng cách thực thi | Phát hiện: 1131m Quan sát: 452m Nhận dạng: 226m Xác định: 113m |
| PTZ | |
| Phạm vi xoay | Pan: 0°–360°; Tilt: -15°–+90°, auto flip 180° |
| Tốc độ điều khiển thủ công | Pan: 0.1°/s– 80°/s; Tilt: 0.1°– 80°/s |
| Tốc độ thiết lập trước | Pan: 80°/s; Tilt: 80°/s |
| Hỗ trợ thiết lập trước | 300 điểm |
| Điều chỉnh tốc độ | Có |
| Chuyển động nhàn rỗi | Preset / Tour / Pattern / Scanning |
| Thiết lập hành trình | 8 |
| Pattern | 5 |
| Auto-scan | 5 |
| Giao thức | DH-SD; Pelco-P/D |
| Video & Audio | |
| Chuẩn nén video | H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.265; MJPEG (Sub Stream); Smart H.264+; H.264M |
Độ phân giải | 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
Tỉ lệ khung hình | Main stream: 1080p/960p/720p (1–25/30 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF (1–25/30 fps) Sub stream 2: 1080p/960p/720p (1–25/30 fps) |
Chuẩn nén audio | G.711a; G.711Mu; G.722.1; G.726; MPEG2-Layer2; G.729 |
Xoay ảnh | 0°/180° |
Zoom kỹ thuật số | 16x |
| Tích hợp | 1 dây cắm mic; 2 kênh báo động; 1 kênh RS485 |
| Kết nối | |
| Cổng kết nối | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Giao thức mạng | TCP; FTP; RTMP; IPv6; Bonjour; IPv4; DNS; RTCP; PPPoE; NTP; RTP; 802.1x; HTTPS; SNMP; TCP/IP; DDNS; UPnP; NFS; ICMP; UDP; IGMP; IP Filter; SMB; HTTP; SSL; DHCP; SMTP; SNMP v1/v2c/v3 (MIB-2); QoS; RTSP; ARP |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Lưu trữ | FTP; Micro SD card (512 GB); NAS |
| Trình duyệt | IE 7 and later versions Chrome Firefox Safari |
| Phần mềm quản lý | DSS Pro |
| Tương thích mobile | iOS; Android |
Tính năng |
|
| Chế độ ngày đêm thông minh |
| Bù sáng BLC; HLC |
| Chống ngược sáng DWDR |
| Cân bằng trắng nhiều chế độ |
| Cảm biến tự động AGC |
| Chống nhiễu 2D-NR, 3D-NR |
| Phát hiện khuôn mặt, công nghệ IVS | |
| Tự động tuần tra | |
| Công nghệ kháng sương mù Electronic |
| Quan sát riêng tư Privacy Masking | |
| Chuẩn kháng nước IP66; Kháng sét TVS 6000V | |
Tổng quan |
|
Nguồn điện | 12V DC, 3 A (± 10%) |
Tiêu thụ điện năng | Basic: 12 W; Max: 20 W |
Nhiệt độ hoạt động | –40 °C to + 60 °C (–40 °F to +140 °F ) |
Kích thước | 270.4 mm × Φ160.0 mm (10.65" × Φ6.30") |
Trọng lượng | Net: 2.4kg; Gross: 3.9kg |
Chất liệu | Nhựa + Kim loại |
Xuất xứ | Trung quốc |
Bảo hành | 24 Tháng |