Giao hàng nhanhGiao nội thành TP.HCM trong 4h
1 đổi 1Trong 7 ngày đầu sử dụng nếu máy lỗi
Hỗ trợ trả gópHỗ trợ trả góp thẻ tín dụng, CCCD
Đặt hàng onlineGiao hàng COD toàn quốc, kiểm tra hàng
Camera KX-AF2011L-DL-A
– 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
– Độ phân giải 1920 x 1080
– Cảm biến 1/2.8 inch 2.16 Mega Pixels CMOS
– BLC, WDR, 3D-DNR, Smart IR, AGC
– Tích hợp Mic
– Ống kính 3.6mm
– Tầm xa đèn 20m
– Chuẩn chống nước IP67
Bạn đánh giá sao về sản phẩm này
Please login to write review!
Hậu mãi và dịch vụ liên quan sản phẩm
☑️Khảo sát và lập dự toán lắp đặt hệ thống.
☑️Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cài đặt phần mềm.
☑️Dịch vụ thi công lắp đặt toàn bộ hệ thống CCTV
☑️Dịch vụ bảo trì hệ thống CCTV
Camera KX-AF2011L-DL-A
– 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
– Độ phân giải 1920 x 1080
– Cảm biến 1/2.8 inch 2.16 Mega Pixels CMOS
– BLC, WDR, 3D-DNR, Smart IR, AGC
– Tích hợp Mic
– Ống kính 3.6mm
– Tầm xa đèn 20m
– Chuẩn chống nước IP67
| Camera KBVISION KX-AF2011L-DL-A | |
| Model | KX-AF2011L-DL-A |
| Cảm biến ảnh | 2 MP CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25 s–1/100,000 s NTSC: 1/30 s–1/100,000 s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.001 lux@F1.6 (Color, 30IRE) 0.0001 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| Tỉ lệ S/N | >65dB |
| Đèn | Hồng ngoại: 20m Đèn trắng: 20m |
| Bật tắt đèn | Tự động / Thủ công |
| Số đèn | 1 đèn hồng ngoại; 1 đèn trắng |
| PTZ | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Ống kính | |
| Kiểu | Tiêu cự cố định |
| Ngàm | M12 |
| Tiêu cự | 3.6 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Trường quan sát | H:86°; V: 46°; D: 101° |
| Kiểu mống mắt | Cố định |
| Khoảng cách lấy nét | 1.1m (3.94ft) |
| DORI | Phát hiện: 53.7 m Quan sát: 21.5 m Nhận diện: 10.7 m Xác định: 5.4 m |
| Video | |
| Tỉ lệ khung hình | CVI: PAL: 1080p@25 fps; NTSC: 1080p@30 fps; AHD: PAL: 1080p@25 fps; NTSC: 1080p@30 fps; TVI: PAL: 1080p@25 fps; NTSC: 1080p@30 fps; C VBS: PAL: 960H; NTSC: 960H |
| Độ phân giải | 1080p (1920 × 1080); 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Chế độ ngày đêm | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | BLC / HLC / WDR |
| WDR | 130dB |
| Cân bằng trắng | Tự động; Thủ công |
| Điều khiển cảm biến | Tự động; Thủ công |
| Chống nhiễu | 3D-NR |
| Đèn thông minh | Có |
| Lật hình ảnh | Có |
| Vùng riêng tư | Off/On (8 vùng hình chữ nhật) |
| Mic tích hợp | Có |
| Xuất video | CVI/TVI/AHD/CVBS qua cổng BNC |
| Tổng quan | |
| Nguồn | 12 VDC ± 30% |
| Công suất tiêu thụ | Max 2.7 W (12 VDC, light on) |
| Kích thước chuẩn | 161.3 mm × 69.7 mm × 70.0 mm (6.35" × 2.74" × 2.76") |
| Trọng lượng | Net: 0.21 kg; Gross: 0.31 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C to +60 °C (–40 °F to 140 °F) |
| Chuẩn kháng nước | IP67 |
| Chất liệu | Nhựa + kim loại |