Giao hàng nhanhGiao nội thành TP.HCM trong 4h
1 đổi 1Trong 7 ngày đầu sử dụng nếu máy lỗi
Hỗ trợ trả gópHỗ trợ trả góp thẻ tín dụng, CCCD
Đặt hàng onlineGiao hàng COD toàn quốc, kiểm tra hàng
Camera KX-C8203S
– 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
– Độ phân giải 3840×2160
– Cảm biến Sony Starvis 8.0MP
– BLC, WDR, 3D-DNR, Smart IR, AGC
– Ống kính 3.6mm
– Hồng ngoại 80m
– Chuẩn chống nước IP67
Bạn đánh giá sao về sản phẩm này
Please login to write review!
Hậu mãi và dịch vụ liên quan sản phẩm
☑️Khảo sát và lập dự toán lắp đặt hệ thống.
☑️Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cài đặt phần mềm.
☑️Dịch vụ thi công lắp đặt toàn bộ hệ thống CCTV
☑️Dịch vụ bảo trì hệ thống CCTV
Camera KX-C8203S
– 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
– Độ phân giải 3840×2160
– Cảm biến Sony Starvis 8.0MP
– BLC, WDR, 3D-DNR, Smart IR, AGC
– Ống kính 3.6mm
– Hồng ngoại 80m
– Chuẩn chống nước IP67
| Camera KBVISION KX-C8203S | |
| Model | KX-C8203S |
| Cảm biến ảnh | 4K CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 (H) × 2160 (V) |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25s–1/100000s NTSC: 1/30s–1/100000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 lux@F2.0 (Color, 30 IRE) 0.001 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| Tỉ lệ S/N | >65dB |
| Hồng ngoại | 80m |
| Bật tắt đèn | Tự động / Thủ công |
| Số đèn | 2 |
| PTZ | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Ống kính | |
| Kiểu | Tiêu cự cố định |
| Ngàm | M12 |
| Tiêu cự | 3.6 mm |
| Khẩu độ tối đa | F2.0 |
| Trường quan sát | H: 88°; V: 46°; D: 105° |
| Kiểu mống mắt | Cố định |
| Khoảng cách lấy nét | 1.9 m (6.23 ft) |
| DORI | Phát hiện: 106.7 m Quan sát: 42.7 m Nhận diện: 21.3 m Xác định: 10.7 m |
| Video | |
| Tỉ lệ khung hình | CVI: PAL: 5M@25 fps; 4M@25 fps; 1080p@25 fps NTSC: 5M@25 fps; 4M@30 fps; 1080p@30 fps AHD: PAL: 4M@25 fps; NTSC: 4M@30 fps TVI: PAL: 4M@25 fps; NTSC: 4M@30 fps CVBS: PAL: 960H; NTSC: 960H |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160); 5M (2880 x 1620); 4M (2560 x 1440); 1080p (1920 x 1080); 960H (960 x 576/960 x 480) |
| Chế độ ngày đêm | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | BLC/HLC/WDR/HLC-Pro |
| WDR | 120dB |
| Cân bằng trắng | Tự động; Thủ công |
| Điều khiển cảm biến | Tự động; Thủ công |
| Chống nhiễu | 3D-NR |
| Hồng ngoại thông minh | Có |
| Chống sương mù | Có |
| Lật hình ảnh | Có |
| Vùng riêng tư | Off/On (8 vùng hình chữ nhật) |
| Xuất video | CVI/TVI/AHD/CVBS qua cổng BNC |
| Tổng quan | |
| Nguồn | 12 VDC ± 30% |
| Công suất tiêu thụ | Max 6.4 W (12 VDC, light on) |
| Kích thước chuẩn | 240.7 mm × 90.7 mm × 90.4 mm (9.48" × 3.57" × 3.56") |
| Trọng lượng | Net: 650 g; Gross: 870 g |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C to +60 °C (–40 °F to 140 °F) |
| Chuẩn kháng nước | IP67 |
| Chất liệu | Kim loại |