Gửi yêu cầu báo giá: info@ictsaigon.vn
Giỏ hàng của bạn trống!
10/100/1000Base-T, 1000Base-X Total number of network ports: 2 Flash memory: 16 MB Standard memory: 128 MB Kích thước: 17.3 x 10.1 x 1.5 (inch)
Công suất chuyển mạch: 48 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 35.7 Mpps 24 Port 10/100/1000 Mbps Kích thước: 279.4 x 110 x 26 mm Cân nặng: 1.425 kg
Công suất chuyển mạch: 1.6 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 1.4 Mpps Jumbo frame: 9216 bytes Kích thước: 160 x 30 x 90 mm 8 RJ-45 cho 10BASE-T/100BASE-TX
Cellular Generation: 3G Ăng-ten: 2 Kiểu ăng-ten: lưỡng cực Tốc độ truyền không dây: 21 Mbps Số cổng mạng (RJ45): 4
Số port: 2 Port type: RJ45 Port speed: 10/100 PoE: Có Rackmountable: Có
10/100 Fast Ethernet 256 (default) / 768 MB (Max) Console: RJ45 RAM: 128MB Flash memory: 128 Mb
Số port: 48 x 10/100 Capacity: 4K Active VLANs MAC address table size: 16k entries RAM: 128MB Flash memory: 16Mb
24 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFP Power over Ethernet RAM: 128MB Flash memory: 16Mb Switching capacity: 6.55 Mpp
– Số port: 6 – Ổ cứng: SSD 120GB – RAM: 8GB – Firewall Throughput: 13 Gbps – VPN throughput: 2 Gbps
RAM: 512MB (Max: 2GB)Bộ nhớ Flash: 256MB (Max: 8GB)Rack unit: 23x 10/100/1000 Ethernet ports47cm x 43.8cm x 8.9cm
Tốc độ LAN 10/100/1000MbpsCổng giao tiếp 48 Cổng4-port Gigabit Ethernet SFP.Trọng lượng: 3.18kgTình trạng: Mới 100%
Bạn có chắc muốn xóa sản phẩm này khỏi giỏ hàng?