Gửi yêu cầu báo giá: info@ictsaigon.vn
Giỏ hàng của bạn trống!
Loại switch: Rack-mountablePort: 16x 100BASE-TX Fast EthernetMAC address: 8KCông suất chuyển mạch: 3.2 GbpsKích thước: 281 x 182 x 44 mm
IEEE 802.3, IEEE 802.3uPorts: 24 10/100 RJ-45 PortsCông suất chuyển mạch: 4.8 GbpsBảo mật: Security lock slotChứng nhận: FCC Class A, CE
Rack-mountable 48 ports48 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFPBảng địa chỉ MAC: 8000Hiệu suất chuyển tiếp: 13.6 Gbps Hiệu suất chuyển mạch: 10.12 Mpps
Loại switch: Rack-mountable - 1U Kết nối: 48 x 10/100/1000 Ethernet 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) PoE: 740W Băng thông chuyển tiếp: 216 Gbps
Loại switch: Rack-mountable - 1UKết nối: 48 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP10/100 Mbps Ethernet (RJ-45)Băng thông chuyển tiếp: 108 Gbps Thiết bị stack tối đa: 8
Layer 3 (Rack mountable 1U) 12x SFP / Modular Uplinks Công suất chuyển mạch: 68 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 50.5 Mpps DRAM: 4GB / Flash: 2GB
24 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) Băng thông chuyển tiếp: 108 Gbps Thiết bị stack tối đa: 8 Băng thông stack: 80G
Chuẩn wifi: IEEE 802.11a/b/g/n/acKênh hỗ trợ: 2.4GHz / 5GhzMIMO: 2x2 SU-MIMOLuồng vô tuyến: 2x2:2Ethernet: 1 cổng 1GbE, RJ-45
Số radio: 2x2 Hỗ trợ băng tầng: Dual concurrent Chuẩn kết nối: 802.11a/b/g/n Tốc độ truy cập: 300Mbps Số lượng SSIDs: 16
IEEE 802.11a/b/g/n/ac Wave 2 2 x 1GbE ports, RJ-45, PoE USB 2.0 port, Type A Channelization: 20, 40, 80MHz 16.8(L) x 16.5(W) x 4.1(H) cm
1000BASE-T Gigabit ethernet port802.3af compliant PoE unit compatibleUSB 2.0 type A 2 x RJ-45 LAN port Kích thước: 152 x 182 x 35 mm
Standards: IEEE 802.11a/b/g/n/ac Antenna Gain (max): up to 4dBi Spatial streams: 2 SU-MIMO Channelization: 20, 40, 80MHZ Ethernet: 2 x 1GbE ports, RJ-45
IEEE 802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz and 5GHz Radio chains: 3x3 Physical antenna gain: 3 dBi Kích thước: 20.3 x 20.3 x 5 (cm)
IEEE 802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz and 5GHz Radio chains: 3x3 Spatial streams: 3 512 clients per AP
Capacity: 41.66 Mpps Switching capacity: 56 Gbps Mac table: 16K Flash: 256 MB DRAM: 512 MB
Port quantity: 24 Rack units: 1RU OSI layer: L3 Port speed: 10/100/1000 PoE budget: 370W
1x cổng WAN Ethernet cố định 1x cổng LAN Ethernet cố định 3x cổng thay đổi giữa WAN/LAN Flash: 16 MB DRAM: 128 MB
10/100/1000Base-T, 1000Base-X Total number of network ports: 2 Flash memory: 16 MB Standard memory: 128 MB Kích thước: 17.3 x 10.1 x 1.5 (inch)
Bạn có chắc muốn xóa sản phẩm này khỏi giỏ hàng?