Gửi yêu cầu báo giá: info@ictsaigon.vn
Giỏ hàng của bạn trống!
Công suất chuyển mạch: 48 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 35.7 Mpps 24 Port 10/100/1000 Mbps Kích thước: 279.4 x 110 x 26 mm Cân nặng: 1.425 kg
Công suất chuyển mạch: 1.6 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 1.4 Mpps Jumbo frame: 9216 bytes Kích thước: 160 x 30 x 90 mm 8 RJ-45 cho 10BASE-T/100BASE-TX
16× 10/100 Mbps RJ45 Ports Quạt: Không Bảng địa chỉ Mac: 2k Kích thước: 200 x 142 x 40 mm Công suất tiêu thụ tối đa: 3.2W
Công suất chuyển mạch: 3.2 Gbps Tốc độ chuyển tiếp tối đa: 2.38 Mpps 16 x 100Base-TX, Auto MDI/MDIX Kích thước: 155.7 × 122 × 41 mm Cân nặng: 0.27kg
Cellular Generation: 3G Ăng-ten: 2 Kiểu ăng-ten: lưỡng cực Tốc độ truyền không dây: 21 Mbps Số cổng mạng (RJ45): 4
Số port: 2 Port type: RJ45 Port speed: 10/100 PoE: Có Rackmountable: Có
10/100 Fast Ethernet 256 (default) / 768 MB (Max) Console: RJ45 RAM: 128MB Flash memory: 128 Mb
Số port: 48 x 10/100 Capacity: 4K Active VLANs MAC address table size: 16k entries RAM: 128MB Flash memory: 16Mb
24 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFP Power over Ethernet RAM: 128MB Flash memory: 16Mb Switching capacity: 6.55 Mpp
– Số port: 6 – Ổ cứng: SSD 120GB – RAM: 8GB – Firewall Throughput: 13 Gbps – VPN throughput: 2 Gbps
GE RJ45 WAN Ports: 2 GE RJ45 Switch Ports: 14 USB (Client/Server): 1/2 Local Storage: 32GB Tình trạng: Đã qua sử dụng
DRAM: 512MB Flash: 1GB CPU: 800 MHz ARM CPU PSC: 56 Gbps Tình trạng: Đã qua sử dụng
GE RJ45 WAN Interfaces: 2 GE RJ45 LAN Interfaces: 16 GE SFP DMZ Interfaces: 2 USB (Client/Server): 1-Jan Tình trạng: Đã qua sử dụng
Bạn có chắc muốn xóa sản phẩm này khỏi giỏ hàng?