Giao hàng nhanhGiao nội thành TP.HCM trong 4h
1 đổi 1Trong 7 ngày đầu sử dụng nếu máy lỗi
Hỗ trợ trả gópHỗ trợ trả góp thẻ tín dụng, CCCD
Đặt hàng onlineGiao hàng COD toàn quốc, kiểm tra hàng
Camera KX-A3W
– 1/3.2" CMOS 3MP, 25/30fps@2304 x 1296
– Chuẩn nén H265+
– Công nghệ ICR/DWDR/BLC/3D-DNR
– Ống kính 3.6 mm
– Auto tracking, Privacy mode, Phát hiện con người, IVS
– Đàm thoại 2 chiều
– Hồng ngoại 10 m
Bạn đánh giá sao về sản phẩm này
Please login to write review!
Dịch vụ liên quan sản phẩm
Camera KX-A3W
– 1/3.2" CMOS 3MP, 25/30fps@2304 x 1296
– Chuẩn nén H265+
– Công nghệ ICR/DWDR/BLC/3D-DNR
– Ống kính 3.6 mm
– Auto tracking, Privacy mode, Phát hiện con người, IVS
– Đàm thoại 2 chiều
– Hồng ngoại 10 m
| Camera KBVISION KX-A3W | |
| Model | KX-A3W |
| Cảm biến ảnh | 1/3.2" CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2304 (H) × 1296 (V) |
| Tốc độ màn trập | 1/3s–1/100,000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Color: 0.05 lux@F1.6 B/W: 0.005 lux@F1.6 0 lux (IR light on) |
| Đèn | 10 m (32.81 ft) |
| Bật tắt đèn | Tự động |
| Số đèn | 1 đèn hồng ngoại |
| Ống kính | |
| Tiêu cự | 3.6 mm |
| Khẩu độ tối đa | F2.0 |
| Trường quan sát | H: 73°; V: 41°; D: 88° |
| Kiểu mống mắt | Cố định |
| Khoảng cách quay quét | Pan: 0° to 355°; Tilt: –5° to 80° |
| Video | |
| Nén video | H.265 |
| Độ phân giải | 3M (2304 × 1296); nHD (640 × 360) |
| Luồng video | 2 |
| Tỉ lệ khung hình | Main stream: 2304 × 1296@(1-25/30 fps) sub stream: 640 × 360@(1-25/30 fps) |
| Chế độ ngày đêm | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | BLC; HLC; DWDR |
| WDR | DWDR |
| Nén audio | G.711a |
| Phát hiện con người | Có |
| Phát hiện chuyển động | Có |
| IVS | Có |
| Tích hợp | Mic; Loa |
| Network | |
| Cổng kết nối | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Wifi | Có |
| Tiêu chuẩn wifi | IEEE802.11b;IEEE802.11g;IEEE802.11n |
| Băng tần wifi | 2.4Hz |
| Phát video | Đơn luồng / Đa luồng |
| Lưu trữ | Storage Micro SD card (up to 256 GB) |
| Trình duyệt | IE: IE 7 and later versions; Chrome; Firefox; Safari |
| Phần mềm quản lý | KBView Plus |
| Tương thích mobile | iOS; Android |
| Tổng quan | |
| Nguồn | 5 VDC, 1 A ± 10% (Type-C) |
| Công suất tiêu thụ | 1.6 W; Max: 2.6 W (illuminator +PTZ +speaker) |
| Kích thước chuẩn | φ77.8 mm × 108.1 mm (φ3.06" × 4.26") |
| Trọng lượng | 195g |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C to +45 °C (+14 °F to +113 °F) |
| Chất liệu | Nhựa |