Giao hàng nhanhGiao nội thành TP.HCM trong 4h
1 đổi 1Trong 7 ngày đầu sử dụng nếu máy lỗi
Hỗ trợ trả gópHỗ trợ trả góp thẻ tín dụng, CCCD
Đặt hàng onlineGiao hàng COD toàn quốc, kiểm tra hàng
Camera KX-C8205S-AM
– 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
– Độ phân giải 3840×2160
– Cảm biến CMOS 8.0MP
– BLC, WDR, 3D-DNR, Smart IR, AGC
– Ống kính 2.7mm-13.5mm
– Tích hợp Mic
– Hồng ngoại 80m
– Chuẩn chống nước IP67
Bạn đánh giá sao về sản phẩm này
Please login to write review!
Hậu mãi và dịch vụ liên quan sản phẩm
☑️Khảo sát và lập dự toán lắp đặt hệ thống.
☑️Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cài đặt phần mềm.
☑️Dịch vụ thi công lắp đặt toàn bộ hệ thống CCTV
☑️Dịch vụ bảo trì hệ thống CCTV
Camera KX-C8205S-AM
– 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
– Độ phân giải 3840×2160
– Cảm biến CMOS 8.0MP
– BLC, WDR, 3D-DNR, Smart IR, AGC
– Ống kính 2.7mm-13.5mm
– Tích hợp Mic
– Hồng ngoại 80m
– Chuẩn chống nước IP67
| Camera KBVISION KX-C8205S-AM | |
| Model | KX-C8205S-AM |
| Cảm biến ảnh | 4K CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 (H) × 2160 (V) |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25s–1/100000s NTSC: 1/30s–1/100000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.01 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.001 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| Tỉ lệ S/N | >65dB |
| Hồng ngoại | 80m |
| Bật tắt đèn | Tự động / Thủ công |
| Số đèn | 4 |
| PTZ | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Ống kính | |
| Kiểu | Tiêu cự linh hoạt |
| Ngàm | φ14 |
| Tiêu cự | 2.7 mm–13.5 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.5 |
| Trường quan sát | Horizontal: 114°–32° Vertical: 58°–17° Diagonal: 138°–36° |
| Kiểu mống mắt | Cố định |
| Khoảng cách lấy nét | 0.8m |
| DORI | Phát hiện: 85.3 m Quan sát: 34.1 m Nhận diện: 17.1 m Xác định: 8.5 m |
| Video | |
| Tỉ lệ khung hình | CVI: PAL: 4K@15 fps; 5M@25 fps; 4M@25 fps; 1080p@25 fps NTSC: 4K@15 fps; 5M@25 fps; 4M@30 fps; 1080p@30 fps TVI: PAL: 4K@15 fps NTSC: 4K@15 fps AHD: PAL: 4K@15 fps NTSC: 4K@15 fps CVBS: PAL: 960H NTSC: 960H |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160); 5M (2880 x 1620); 4M (2560 x 1440); 1080p (1920 x 1080); 960H (960 x 576/960 x 480) |
| Chế độ ngày đêm | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | BLC/HLC/WDR/HLC-Pro |
| WDR | 120dB |
| Cân bằng trắng | Tự động; Thủ công |
| Điều khiển cảm biến | Tự động; Thủ công |
| Chống nhiễu | 3D-NR |
| Hồng ngoại thông minh | Có |
| Chống sương mù | Có |
| Lật hình ảnh | Có |
| Zoom kỹ thuật số | 4x |
| Vùng riêng tư | Off/On (8 vùng hình chữ nhật) |
| Xuất video | CVI/TVI/AHD/CVBS qua cổng BNC |
| Tích hợp | Mic |
| Tổng quan | |
| Nguồn | 12 VDC ± 30% |
| Công suất tiêu thụ | Max 10.6 W (12 VDC, light on) |
| Kích thước chuẩn | 90.4 mm × 90.1mm ×209.6 mm (3.56" × 3.55" × 8.25") |
| Trọng lượng | Net: 550 g; Gross:720 g |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Chuẩn kháng nước | IP67 |
| Chất liệu | Kim loại |