Gửi yêu cầu báo giá: info@ictsaigon.vn
Giỏ hàng của bạn trống!
Tiêu chuẩn: IEEE 802.3, IEEE 802.3uPort: 24 10/100 RJ-45LEDs: System, 1 through 24Cáp: Cat5E trở lênKích thước: 279 x 45 x 240 mm
24 cổng 10/100MbpsMDI/MDI-XBăng thông mỗi port là 200Mbps.Thiết kế để bàn hoặc gắn vào Rack.Kích thước: 28 x 17 x 4.4 (cm)
24 autosensing 10/100/1000 portsCông suất chuyển mạch: 52 Gbps Thông lượng: Up to 38700 MppsMAC address: 8000RAM: 128 MB / Flash: 8 MB
16 RJ-45 cho 10BASE-T / 100BASE-TXCông suất chuyển mạch: 3.2 Gbps Công suất chuyển tiếp: 1.4 Mpps Jumbo frame: 9216 byte Kích thước: 160 x 43,5 x 90 mm
24-ports RJ45 Fast ethernetCông suất chuyển mạch: 4.8 Gbps Công suất chuyển tiếp: 3.6 Mpps Jumbo frame: 9216 byte Ưu tiên 4 hàng đợi phần cứng
16 RJ-45 portsCông suất chuyển mạch: 32 Gbps Công suất chuyển tiếp: 23.8 Mpps Kích thước: 279.4 x 26 x 110 mmTrọng lượng: 2.13 kg
Port: 16 RJ-45 Công suất chuyển mạch: 32 Gbps Công suất chuyển tiếp: 23.8 Mpps Jumbo frame: 9216 byte Kích thước: 279.4 x 110 x 26 mm
Loại switch: Rack-mountable - 1U 24 × Ethernet 10/100/1000 ports Công suất chuyển mạch: 176 Gbps Công suất chuyển tiếp: 41.7 Mpps DRAM/Flash: 128Mb/64Mb
IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x8 10/100Mbps PortsKích thước bộ đệm: 768Kb10/100Mbps - 20/200MbpsKích thước: 135 × 79 × 23mm
Loại switch: Rack-mountable - 1U 48 x Ethernet 10/100/1000 Gigabit portsGiao diện mạng: 2 x 10G SFP+MAC Address: 16kBăng thông chuyển mạch: 216 Gbps
Loại switch: Desktop - 1U Ports: 2 x 10/100/10002 x shared SFP + 2 x SFPMAC Address: 8K26.9 cm x 18.2 cm x 4.4 cm
16 10/100/1000Mbps RJ45 PortsCông suất chuyển mạch: 32GbpsTốc độ chuyển tiếp: 23.8MppsMAC Address: 8kJumbo frame: 10Kb
Port: 24 x 1000Base-TGiao diện mạng: Auto MDI/MDIXCông suất chuyển tiếp: 35.712 MppsMAC Address: 16,384Jumbo frame: 9,216 Bytes
Loại switch: Rack-mountablePort: 16x 100BASE-TX Fast EthernetMAC address: 8KCông suất chuyển mạch: 3.2 GbpsKích thước: 281 x 182 x 44 mm
IEEE 802.3, IEEE 802.3uPorts: 24 10/100 RJ-45 PortsCông suất chuyển mạch: 4.8 GbpsBảo mật: Security lock slotChứng nhận: FCC Class A, CE
Rack-mountable 48 ports48 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFPBảng địa chỉ MAC: 8000Hiệu suất chuyển tiếp: 13.6 Gbps Hiệu suất chuyển mạch: 10.12 Mpps
Loại switch: Rack-mountable - 1U Kết nối: 48 x 10/100/1000 Ethernet 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) PoE: 740W Băng thông chuyển tiếp: 216 Gbps
Loại switch: Rack-mountable - 1UKết nối: 48 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP10/100 Mbps Ethernet (RJ-45)Băng thông chuyển tiếp: 108 Gbps Thiết bị stack tối đa: 8
Layer 3 (Rack mountable 1U) 12x SFP / Modular Uplinks Công suất chuyển mạch: 68 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 50.5 Mpps DRAM: 4GB / Flash: 2GB
24 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) Băng thông chuyển tiếp: 108 Gbps Thiết bị stack tối đa: 8 Băng thông stack: 80G
Switch CũChuyên cung cấp các dòng Switch cũ giá rẻ, các thương hiệu nổi tiếng Cisco, Unifi, Tpink... Miễn phí vận chuyển tận nơi và cài đặt phần mềm.
Đọc Thêm
Bạn có chắc muốn xóa sản phẩm này khỏi giỏ hàng?