Gửi yêu cầu báo giá: info@ictsaigon.vn
Giỏ hàng của bạn trống!
24 x 10/100/1000 + 4 x 1G SFP 10/100 Mbps Ethernet (RJ-45) Băng thông chuyển tiếp: 108 Gbps Thiết bị stack tối đa: 8 Băng thông stack: 80G
Capacity: 41.66 Mpps Switching capacity: 56 Gbps Mac table: 16K Flash: 256 MB DRAM: 512 MB
Port quantity: 24 Rack units: 1RU OSI layer: L3 Port speed: 10/100/1000 PoE budget: 370W
1x cổng WAN Ethernet cố định 1x cổng LAN Ethernet cố định 3x cổng thay đổi giữa WAN/LAN Flash: 16 MB DRAM: 128 MB
10/100/1000Base-T, 1000Base-X Total number of network ports: 2 Flash memory: 16 MB Standard memory: 128 MB Kích thước: 17.3 x 10.1 x 1.5 (inch)
Công suất chuyển mạch: 48 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 35.7 Mpps 24 Port 10/100/1000 Mbps Kích thước: 279.4 x 110 x 26 mm Cân nặng: 1.425 kg
Công suất chuyển mạch: 1.6 Gbps Tốc độ chuyển tiếp: 1.4 Mpps Jumbo frame: 9216 bytes Kích thước: 160 x 30 x 90 mm 8 RJ-45 cho 10BASE-T/100BASE-TX
16× 10/100 Mbps RJ45 Ports Quạt: Không Bảng địa chỉ Mac: 2k Kích thước: 200 x 142 x 40 mm Công suất tiêu thụ tối đa: 3.2W
Công suất chuyển mạch: 3.2 Gbps Tốc độ chuyển tiếp tối đa: 2.38 Mpps 16 x 100Base-TX, Auto MDI/MDIX Kích thước: 155.7 × 122 × 41 mm Cân nặng: 0.27kg
Cellular Generation: 3G Ăng-ten: 2 Kiểu ăng-ten: lưỡng cực Tốc độ truyền không dây: 21 Mbps Số cổng mạng (RJ45): 4
Số port: 2 Port type: RJ45 Port speed: 10/100 PoE: Có Rackmountable: Có
10/100 Fast Ethernet 256 (default) / 768 MB (Max) Console: RJ45 RAM: 128MB Flash memory: 128 Mb
Số port: 48 x 10/100 Capacity: 4K Active VLANs MAC address table size: 16k entries RAM: 128MB Flash memory: 16Mb
24 x 10/100 + 2 x combo Gigabit SFP Power over Ethernet RAM: 128MB Flash memory: 16Mb Switching capacity: 6.55 Mpp
DRAM: 512MB Flash: 1GB CPU: 800 MHz ARM CPU PSC: 56 Gbps Tình trạng: Đã qua sử dụng
Switch CũChuyên cung cấp các dòng Switch cũ giá rẻ, các thương hiệu nổi tiếng Cisco, Unifi, Tpink... Miễn phí vận chuyển tận nơi và cài đặt phần mềm.
Đọc Thêm
Bạn có chắc muốn xóa sản phẩm này khỏi giỏ hàng?